chi phái

chi phái

Giáo phái này là một chi phái của đạo Phật.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một nhánh, một dòng trong một dòng họ, tôn giáo, học thuyết hoặc tổ chức lớn: "chi phái" chỉ một nhóm được tách ra có thể một số khác biệt so với nhóm gốc về quan điểm, cách thức hoạt động hoặc niềm tin.
    • Một phe, một phái nhỏ: "chi phái" cũng được dùng để chỉ một nhóm người chung lập trường, tư tưởng tách biệt trong một tổ chức hay phong trào lớn hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dòng họ ông ấy nhiều chi phái sinh sống ở các tỉnh khác nhau. (Gia tộc của ông ấy nhiều nhánh con cháu sống rải rácnhiều địa phương.)
    • Tôn giáo này ban đầu thống nhất, nhưng sau đó phân chia thành nhiều chi phái. (Tôn giáo này lúc đầu một khối, về sau tách ra thành nhiều nhánh nhỏ khác nhau.)
    • Trong đảng phái chính trị, đôi khi xuất hiện những chi phái bất đồng quan điểm. (Bên trong một đảng chính trị, lúc hình thành các nhóm nhỏ ý kiến trái ngược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chi phái tôn giáo": một nhánh, một hệ phái của một tôn giáo lớn.
    • Phật giáo nhiều chi phái khác nhau như Nam tông Bắc tông. (Đạo Phật bao gồm nhiều nhánh như Theravada Mahayana.)
  • "chi phái chính trị": một nhóm, một phe phái trong một đảng chính trị hoặc phong trào chính trị.
    • Cuộc tranh cãi nội bộ đã làm lộ sự chia rẽ giữa các chi phái. (Mâu thuẫn trong nội bộ đã cho thấy sự phân hoá giữa các nhóm nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhánh (danh từ): phần tách ra từ một cái chính; có nghĩa tương tự "chi phái" nhưng thường dùng trong phạm vi rộng hơn (nhánh sông, nhánh cây, nhánh nghiên cứu).
  • Hệ phái (danh từ): thường dùng cho các nhánh của tôn giáo, học thuyết; nghĩa gần giống với "chi phái".
  • Phe phái (danh từ): nhóm người cùng chung ý kiến, lợi ích, thường mang sắc thái tranh giành ảnh hưởng.
Từ đồng nghĩa
  • Phái: nhóm người cùng chung một chủ trương, tư tưởng.
  • Dòng: nhánh trong một họ, một nguồn gốc.
  • phái: nhóm người cùng chung ý kiến (thường mang nghĩa tiêu cực, nhỏ hẹp).
Thành ngữ liên quan
  • Phân liệt chi phái: sự chia rẽ, tách thành nhiều nhánh khác nhau.
    • Sự bất đồng về giáo lý dẫn đến tình trạng phân liệt chi phái. (Bất đồng trong quan điểm tín ngưỡng đã gây ra việc chia tách thành nhiều nhóm nhỏ.)

Từ chứa "chi phái"